Translation: from english

laid

  • 1 laid

    [leɪd]
    passato, participio passato lay IV
    * * *
    * * *
    laid /leɪd/
    A pass. e p. p. di to lay
    B a. ( slang USA)
    2 drogato; fatto (pop.)
    ● ( slang) laid-back, disteso (fig.); rilassato; tranquillo □ (ind. cartaria) laid line, vergatura □ (econ.) laid-off, sospeso temporaneamente dal lavoro; ( USA) licenziato □ ( slang USA) laid-out, intontito ( dall'alcol o dalla droga) □ laid paper, carta vergata □ laid-up, ( di nave) in disarmo, disarmata; (fam.) infermo, incapace di muoversi, costretto a letto □ laid wool, lana sucida □ laid work, punto piatto ( nel ricamo).
    * * *
    [leɪd]
    passato, participio passato lay IV

    English-Italian dictionary > laid

  • 2 laid

    laid vb
    tr[leɪd]
    past & past participle
    1→ link=lay lay{ 2
    1 familiar guardar cama
    \
    SMALLIDIOMATIC EXPRESSION/SMALL
    to get laid taboo echar un polvo
    so she meets this guy and gets laid and... así que conoce a un tío y echan un polvo y...
    laid pp lay
    adj.
    acostado, -a adj.
    colocado, -a adj.
    recostado, -a adj.
    pret., p.p.
    (Preterito definido y participio pasivo de "to lay")
    leɪd
    past & past p of lay II
    [leɪd]
    PT PP of lay I, 1., 1)
    * * *
    [leɪd]
    past & past p of lay II

    English-spanish dictionary > laid

  • 3 laid

    English-Spanish technical dictionary > laid

  • 4 laid

    ------------------------------------------------------------
    [English Word] be laid
    [Swahili Word] -tagwa
    [Part of Speech] verb
    ------------------------------------------------------------
    [English Word] something laid down (e.g. a log across a stream)
    [Swahili Word] ulalo
    [Swahili Plural] malalo
    [Part of Speech] noun
    [Class] 11/6
    ------------------------------------------------------------
    [English Word] something laid down (e.g. a log across a stream)
    [Swahili Word] uraro
    [Part of Speech] noun
    ------------------------------------------------------------

    English-Swahili dictionary > laid

  • 5 laid

    adj AmE sl
    1)

    Man, did I get myself laid — Ну я и нажрался, твою мать

    You look laid all right — Ты доволен как слон. Значит, трахнулся

    If you come home laid, don't say I didn't warn you — Если тебя трахнут, то не говори, что я тебя не предупреждала

    The new dictionary of modern spoken language > laid

  • 6 laid

    /lei/ * danh từ - bài thơ ngắn, bài vè ngắn - (thơ ca) bài hát, bài ca, bài thơ - (thơ ca) tiếng chim, hót - vị trí, phương hướng - đường nét (của bờ sông bờ biển) - (từ lóng) công việc =that doesn't belong to my lay+ cái đó không phải việc của tôi * ngoại động từ laid - xếp, để, đặt; sắp đặt, bố trí =to lay one's hand on someone's shouldder+ để tay lên vai ai =to lay a child to sleep+ đặt đứa bé nằm ngủ =to lay the foundation of socialism+ đặt nền móng cho chủ nghĩa xã hội =to lay a plant+ bố trí một kế hoạch =to lay a plot+ sắp đặt một âm mưu - bày, bày biện =to lay the table for dinner+ bày bàn ăn - làm xẹp xuống, làm lắng xuống, làm mất, làm hết =the rains has laid the dust+ mưa làm lắng bụi xuống =to lay someone's doubts+ làm ai hết nghi ngờ - làm rạp xuống (cây cối), phá hỏng =the storm laid the corps+ bão là rạp cả hoa màu, bão phá hỏng hoa màu - đặt vào, dẫn đến, đưa đến (một hoàn cảnh, một tình trạng) =his bad behaviour lays me under the necessity of punishing him+ cách xử sự xấu của hắn buộc tôi phải phạt hắn - trình bày, đưa ra =to lay the facts before the Commitee+ trình bày sự việc trước uỷ ban - quy (tội), đỗ (lỗi) =to lay all the blame on someone+ quy tất cả lỗi (trách nhiệm) vào ai - bắt phải chịu, đánh (thuế) =to lay heavy taxes on something+ đánh thuế nặng vào cái gì - trải lên, phủ lên =to lay a floor with a carpet+ trải thảm lên sàn - đánh, giáng (đòn) =to lay hard blows+ giáng những đòn nặng nề - đánh cược =to lay that...+ đánh cược răng... - hướng (đại bác) về phía - đẻ (chim) =hens lay eggs+ gà mái đẻ trứng - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ăn nằm với, giao hợp với * nội động từ - nằm - đánh cược - đẻ trứng (gà) !to lay aside - gác sang một bên, không nghĩ tới =to lay aside one's sorrow+ gác nỗi buồn riêng sang một bên - dành dụm, để dành =to lay aside money for one's old age+ dành dụm tiền cho đến lúc tuổi già - bỏ, bỏ đi =to lay aside one's old habits+ bỏ những thói quen cũ đi !to lay away !to lay aside to lay before - trình bày, bày tỏ !to lay by !to lay aside to lay down - đặt nằm xuống, để xuống - cất (rượu) vào kho - hạ bỏ =to lay down one's arms+ hạ vũ khí, đầu hàng - chuyển (một miếng đất) thành đồng cỏ (để chăn nuôi) =to lay down land in (to, under, with) grass+ chuyển một miếng đất thành cánh đồng cỏ - hy sinh =to lay down one's life for the fatherland+ hy sinh tính mệnh cho tổ quốc - đánh cược, cược =to lay down on the result of the race+ đánh cược về kết quả cuộc chạy đua - sắp đặt, dự kiến, bắt đầu xây dựng =to lay down a railway+ bắt đầu xây dựng một đường xe lửa - đề ra, tuyên bố; xác nhận, thừa =I lay it down that this is a very intricate question+ tôi xác nhận đó là một vấn đề rất phức tạp !to lay for - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nằm đợi !to lay in - dự trữ, để dành - (thông tục) đánh, quai, đấm tới tấp !to lay off - (hàng hải) lái ra xa bờ, tránh !ngừng (làm việc) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thải, đuổi, giãn (thợ) !to lay on - đánh, giáng đòn =to lay on hard blows+ giáng cho những đòn nặng nề - rải lên, phủ lên, quét lên =to lay on plaster+ phủ một lượt vữa, phủ vữa lên - đặt ống (dẫn hơi, dẫn nước...); đặt đường dây (điện) !to lay out - sắp đặt, bố trí (theo sơ đồ) - trình bày, phơi bày, đưa ra - trải ra - liệm (người chết) - tiêu (tiền) - (từ lóng) giết - dốc sức làm =to lay oneself out+ nổ lực, dốc hết sức làm (cái gì) !to lay over - trải lên, phủ lên !to lay up - trữ, để dành !to lay about one - đánh tứ phía !to lay bare - (xem) bare !to lay one's bones - gửi xương, gửi xác ở đâu !to lay somebody by the heels - (xem) heel !to lay captive - bắt giữ, cầm tù !to lay one's card on the table - (xem) card !to lay fast - nắm chặt, giữ chặt, không cho chạy thoát !to laythe fire - xếp củi để đốt !to lay great store upon (on) someone - đánh giá cao ai !to lay hands on - (xem) hand !to lay heads together - (xem) head !to lay hold of (on) - nắm chặt, giữ chặt, tóm, bắt - lợi dụng !to lay it on thick - (xem) thick !to lay an information agaisnt somebody - đệ đơn kiện ai !to lay one's hope on - đặt hy vọng vào !to lay open - tách vỏ ra !to lay siege to - bao vây !to lay under contribution - (xem) contribution !to lay stress on - nhấn mạnh !to lay something to heart - (xem) heart !to lay to rest (to sleep) - chôn !to lay under an obligation - làm cho (ai) phải chịu ơn !to lay under necessity - bắt buộc (ai) phải !to lay waste - tàu phá * tính từ - không theo giáo hội, phi giáo hội, thế tục - không chuyên môn =lay opinion+ ý kiến của người không chuyên môn * thời quá khứ của lie

    English-Vietnamese dictionary > laid

  • 7 laid

    leɪd заложенный, настильный - be laid on past и p.p. от lay as ~ down by как изложено laid past u p. p. от lay

    Большой англо-русский и русско-английский словарь > laid

  • 8 laid

    сложенный, заложенный

    * * *
    сложенный, заложенный
    * * *

    Англо-русский словарь нефтегазовой промышленности > laid

  • 9 laid up

    (ill in bed: When I caught flu, I was laid up for a fortnight.) sengeliggende
    * * *
    (ill in bed: When I caught flu, I was laid up for a fortnight.) sengeliggende

    English-Danish dictionary > laid up

  • 10 laid

    laid laid pt, pp of lay
    * * *
    [leid]
    vbl. lay的過去式和過去分詞

    English-Chinese dictionary > laid

  • 11 laid up

    (ill in bed: When I caught flu, I was laid up for a fortnight.) acamado
    * * *
    laid up
    [leid'∧p] adj 1 armazenado, acamado. 2 Naut desmantelado, desmastreado.

    English-Portuguese dictionary > laid up

  • 12 laid

    вж. lay
    * * *
    вж. lay
    * * *
    вж. lay
    * * *
    laid [leid] pp от lay; \laid paper хартия герипт (с резки).

    English-Bulgarian dictionary > laid

  • 13 laid

    [leid]
    past tense, past participle; = lay I
    * * *
    [léid]
    preterite & past participle
    od to lay 1
    laid up with flu — bolan, v postelji zaradi influence

    English-Slovenian dictionary > laid

  • 14 laid

    see academic.ru/42047/lay">lay II 1.
    * * *
    * * *
    [leɪd]
    pt, pp of lay
    * * *
    [leɪd] pret, ptp See: of lay
    * * *
    laid [leıd] prät und pperf von lay1
    * * *
    see lay II 1.
    * * *
    adj.
    gelegt adj.

    English-german dictionary > laid

  • 15 laid

    laid [leɪd]
    past tense, past participle of  lay
    * * *
    [leɪd]
    prét, pp lay

    English-French dictionary > laid

  • 16 laid up

    adj
    * * *
    (ill in bed: When I caught flu, I was laid up for a fortnight.) złożony niemocą, unieruchomiony

    English-Polish dictionary > laid up

  • 17 laid

    * * *
    • položil
    • položený
    • lay/laid/laid
    • ležící
    • kladl

    English-Czech dictionary > laid

  • 18 laid

    Англо-русский синонимический словарь > laid

  • 19 laid

    past и рр от lay
    - laid up

    The Americanisms. English-Russian dictionary. > laid

  • 20 laid

    [leɪd]
    as laid down by как изложено laid past u p. p. от lay

    English-Russian short dictionary > laid

Look at other dictionaries:

  • laid — laid …   Dictionnaire des rimes

  • laid — laid, laide [ lɛ, lɛd ] adj. • XVIe; lait « hideux » 1080; frq. °laith;cf. a. all. leid « désagréable » 1 ♦ Qui produit une impression désagréable en heurtant le sens esthétique, ou qui, simplement, s écarte de l idée que l on a de la beauté. ⇒… …   Encyclopédie Universelle

  • laid — laid, aide (lè, lè d ; le d se lie dans les cas rares où cet adjectif précède son substantif : un lè t animal ; Chifflet, même en ce cas, dit que le d ne se prononce pas, Gramm. p. 213. Autrement, il ne se lie pas, prononcez : lè à faire peur ;… …   Dictionnaire de la Langue Française d'Émile Littré

  • laid — LAID, Laide. adj. Difforme, qui a quelque defaut remarquable dans les proportions ou dans les couleurs requises pour la beauté. Homme laid. femme laide. il est fort laid, extremement laid. elle est horriblement laide. laide à faire peur. il n y a …   Dictionnaire de l'Académie française

  • LAID (LE) — LAID LE Le concept de laid a un substrat biologique, et toutes les langues semblent avoir un terme, souvent accompagné d’un geste ou d’une moue, pour désigner le mal venu . C’est que l’être humain, organisme (intégron ) se percevant par le détour …   Encyclopédie Universelle

  • laid — past tense and pp. of LAY (Cf. lay) (v.). Laid up injured, sick, originally was a nautical term (1769) describing a ship moored in harbor. Laid off temporarily unemployed is from 1916. Get laid have sex (with someone) attested from 1952, U.S.… …   Etymology dictionary

  • laid up — {adj.} Sick; confined to bed. * /I was laid up for a couple of weeks with an ear infection./ …   Dictionary of American idioms

  • laid up — {adj.} Sick; confined to bed. * /I was laid up for a couple of weeks with an ear infection./ …   Dictionary of American idioms

  • Laid — Laid, imp. & p. p. of {Lay}. [1913 Webster] {Laid paper}, paper marked with parallel lines or water marks, as if ribbed, from parallel wires in the mold. It is called blue laid, cream laid, etc., according to its color. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • laid — Laid, et difforme, Deformis, Horridus, Perhorridus, Foedus, Turpis, Perturpis. Aucunement laid et vilain, Turpiculus. Richement laid et difforme, Ad deformitatem insignis. Il n est pas laid, Non est deforme. Chose laide à voir, Deforme… …   Thresor de la langue françoyse

  • laid — past and past part of lay Merriam Webster’s Dictionary of Law. Merriam Webster. 1996. laid …   Law dictionary

Share the article and excerpts

Direct link
Do a right-click on the link above
and select “Copy Link”

Wir verwenden Cookies für die beste Präsentation unserer Website. Wenn Sie diese Website weiterhin nutzen, stimmen Sie dem zu.