Translation: from english to vietnamese

abruptness

  • 1 abruptness

    /ə'brʌptnis/ * danh từ - sự bất ngờ, sự đột ngột, sự vội vã - tính cộc lốc, tính lấc cấc; sự thô lỗ - thế dốc đứng, sự hiểm trở; sự gian nan - sự trúc trắc, sự rời rạc (văn)

    English-Vietnamese dictionary > abruptness

Share the article and excerpts

Direct link
Do a right-click on the link above
and select “Copy Link”

Wir verwenden Cookies für die beste Präsentation unserer Website. Wenn Sie diese Website weiterhin nutzen, stimmen Sie dem zu.